Tổng lưu lượng xả = Lưu lượng xả qua tràn + Lưu lượng chạy máy
Tên HồNgày đoMực nước thượng lưu
(m)
Mực nước hạ lưu
(m)
Lưu lượng đến hồ
(m3/s)
Tổng lưu lượng xảSố cửa xả đáySố cửa xả mặt
Tổng lưu lượng xả
(m3/s)
Lưu lượng chạy máy
(m3/s)
Lưu lượng xả qua tràn
(m3/s)
Bắc Bộ
Đông Bắc Bộ
Tuyên Quang08-12-2022 21:00:00118.2547.9221800000
Tây Bắc Bộ
Thác Bà08-12-2022 21:00:0057.6320.86900000
Hòa Bình08-12-2022 19:00:00113.649.651495570550000
Lai Châu08-12-2022 22:00:00283.47213.7531800000
Bản Chát08-12-2022 21:00:00472.645370.536.757.757.7000
Huội Quảng08-12-2022 21:00:00368.6213.8511210095000
Sơn La08-12-2022 21:00:00213.72115.05155011581158000
Bắc Trung Bộ
Thủy điện Khe Bố08-12-2022 21:00:0064.6540.29231.21183.59183.59000
Bản Vẽ08-12-2022 21:00:00198.2376.37000000
A Lưới08-12-2022 21:00:00552.99563.7110.9110.942.5000
Trung Sơn08-12-2022 22:00:00156.8389757979000
Nam Trung Bộ
Vĩnh Sơn A08-12-2022 19:00:00775.542041.314435.8713.6000
Vĩnh Sơn B08-12-2022 19:00:00826.305023.14500000
Vĩnh Sơn C08-12-2022 21:00:00981.14703.7894300000
Sông Ba Hạ08-12-2022 22:00:00104.9538.5805800400000
Sông Hinh08-12-2022 21:00:00208.96656.5312.211257.18357.1833000
A Vương08-12-2022 22:00:00377.1760.579.979.979.9000
Sông Tranh 208-12-2022 22:00:00174.473.4633.87236.1198000
Sông Bung 208-12-2022 21:00:00600.4422622.4200000
Sông Bung 408-12-2022 22:00:00221.2199.5205.444162162000
Tây Nguyên
Buôn Tua Srah08-12-2022 22:00:00486.521429.71438787000
Buôn Kuop08-12-2022 22:00:00410.36304.6219306.6300000
Srepok 308-12-2022 22:00:00270.85208.5272249249000
Kanak08-12-2022 21:00:00513.52456.518.726.826.8000
An Khê08-12-2022 21:00:00428.98414.57592.569348000
Sê San 408-12-2022 21:00:00214.09154.22661220220000
Sê San 4A08-12-2022 21:00:00153.96138.3220195195000
Sê San 3A08-12-2022 21:00:00238.71216.6488568568000
Thượng Kon Tum08-12-2022 19:00:001160.0210.9365.9865.9827.7756000
Pleikrông08-12-2022 21:00:00569.36513.76187187187000
Ialy08-12-2022 21:00:00511.21304.5339408408000
Sê San 308-12-2022 21:00:00303.6241.4423473473000
Đơn Dương08-12-2022 21:00:001041.65124368.0362.5137.51000
Hàm Thuận08-12-2022 21:00:00600.995324.321.4654.9852.08000
Đa Mi08-12-2022 21:00:00324.173174.4552.9944.9344.93000
Đại Ninh08-12-2022 21:00:00877.188210990.70000
Đồng Nai 308-12-2022 21:00:00588.89476.816.0288.888.8000
Đồng Nai 408-12-2022 21:00:00475.67289.186.1797.6395.13000
Đông Nam Bộ
Thác Mơ08-12-2022 22:00:00216.80211279.0776163163000
Trị An08-12-2022 21:00:0058.8483.2270710710000
Tây Nam Bộ