Tổng lưu lượng xả = Lưu lượng xả qua tràn + Lưu lượng chạy máy
Tên HồNgày đoMực nước thượng lưu
(m)
Mực nước hạ lưu
(m)
Lưu lượng đến hồ
(m3/s)
Tổng lưu lượng xảSố cửa xả đáySố cửa xả mặt
Tổng lưu lượng xả
(m3/s)
Lưu lượng chạy máy
(m3/s)
Lưu lượng xả qua tràn
(m3/s)
Bắc Bộ
Tuyên Quang21-03-2019 07:00:00116.2147.52115140135.4247000
Thác Bà21-03-2019 09:00:0053.4323.160000
Hòa Bình21-03-2019 07:00:00108.7910.051431372352000
Lai Châu21-03-2019 11:00:00292.84211.571379379000
Bản Chát21-03-2019 09:00:00467.33371.421.8258.5258.5000
Huội Quảng21-03-2019 11:00:00368.19211.5301.8324.1319.1000
Sơn La21-03-2019 11:00:00211.66114.8252511641164000
Bắc Trung Bộ
Thủy điện Khe Bố21-03-2019 11:00:0064.8340.17111.5183183000
Bản Vẽ21-03-2019 09:00:00191.3179.341161161000
Quảng Trị21-03-2019 11:00:00474.210411616000
A Lưới21-03-2019 07:00:00549.1985125.41.4201.4210
Trung Sơn21-03-2019 12:00:00151.6690.2075250250000
Duyên Hải Nam Trung Bộ
Vĩnh Sơn A21-03-2019 07:00:00771.150000000
Vĩnh Sơn B21-03-2019 07:00:00816.780000000
Vĩnh Sơn C21-03-2019 07:00:00970.20000000
Sông Ba Hạ21-03-2019 05:00:00102.8937.21200000
Sông Hinh21-03-2019 09:00:00207.3356.4-3.51666747.3916747.39167000
A Vương21-03-2019 11:00:00361.9359.90000
Sông Tranh 221-03-2019 09:00:00168.1472.718.56164.74164.74000
Sông Bung 221-03-2019 11:00:00588.782265.17000
Sông Bung 421-03-2019 11:00:00218.5098.711.85252000
Tây Nguyên
Buôn Tua Srah21-03-2019 11:00:00477.817429.522118118000
Buôn Kuop21-03-2019 11:00:00409.95302.890113105810
Srepok 321-03-2019 11:00:00268.308208.12225131.651310.6520
Kanak21-03-2019 11:00:00489.664551.08000
An Khê21-03-2019 11:00:00427.85414.1921.540411
Sê San 421-03-2019 11:00:00210.00154.0217017017000
Sê San 4A21-03-2019 11:00:00154.01137.701701951950
Sê San 3A21-03-2019 11:00:00238.78216.0126428728700
Pleikrông21-03-2019 11:00:00566.78513.620104104000
Ialy21-03-2019 11:00:00505.99304.3134285285000
Sê San 321-03-2019 09:00:00304240.3264192192000
Đơn Dương21-03-2019 11:00:001038.3262438.1924.9524.95000
Hàm Thuận21-03-2019 11:00:00584.3632510.2487.2187.21000
Đa Mi21-03-2019 11:00:00324.297175.2488.51111.28111.28000
Đại Ninh21-03-2019 11:00:00873.9692101246.7460.700
Đồng Nai 321-03-2019 11:00:00580.567475.918.8800000
Đồng Nai 421-03-2019 07:00:00475.96289.464.5289.9487.442.500
Đông Nam Bộ
Thác Mơ21-03-2019 11:00:00209.2756111.813.24939175175000
Trị An21-03-2019 11:00:0058.8672.2110400400000
Tây Nam Bộ