Tổng lưu lượng xả = Lưu lượng xả qua tràn + Lưu lượng chạy máy
Tên HồNgày đoMực nước thượng lưu
(m)
Mực nước hạ lưu
(m)
Lưu lượng đến hồ
(m3/s)
Tổng lưu lượng xảSố cửa xả đáySố cửa xả mặt
Tổng lưu lượng xả
(m3/s)
Lưu lượng chạy máy
(m3/s)
Lưu lượng xả qua tràn
(m3/s)
Bắc Bộ
Tuyên Quang20-10-2019 15:00:00113.8348.44128128124.4768000
Thác Bà20-10-2019 15:00:0052.9821.53000000
Hòa Bình20-10-2019 15:00:00106.989.7240445425000
Lai Châu20-10-2019 15:00:00275.79201.50252622622000
Bản Chát20-10-2019 15:00:00471.06369.15000000
Huội Quảng20-10-2019 13:00:00369.04200.2916.750000
Sơn La20-10-2019 15:00:00200.52110.8177800000
Bắc Trung Bộ
Thủy điện Khe Bố20-10-2019 15:00:0063.8939.66895.595.5000
Bản Vẽ20-10-2019 15:00:00188.1176.55700000
Quảng Trị20-10-2019 13:00:00473.62103400000
A Lưới20-10-2019 07:00:00549.2275121.421.420000
Trung Sơn20-10-2019 14:00:00147.9089.1959595000
Duyên Hải Nam Trung Bộ
Vĩnh Sơn A20-10-2019 07:00:00765.070000000
Vĩnh Sơn B20-10-2019 07:00:00813.030000000
Vĩnh Sơn C20-10-2019 07:00:00970.250000000
Sông Ba Hạ20-10-2019 13:00:00101.437.220800000
Sông Hinh20-10-2019 13:00:00198.4015589.5394400000
A Vương20-10-2019 13:00:00344.4259.712.8100000
Sông Tranh 220-10-2019 15:00:00150.0272136.8700000
Sông Bung 220-10-2019 15:00:00569.15225.75.5600000
Sông Bung 420-10-2019 15:00:00207.2397.73200000
Tây Nguyên
Buôn Tua Srah20-10-2019 15:00:00485.589429.3498888000
Buôn Kuop20-10-2019 15:00:00410.78303.5125149149000
Srepok 320-10-2019 15:00:00268.117208.57117195195000
Kanak20-10-2019 13:00:00487.5456.58.33030000
An Khê20-10-2019 15:00:00428.19414.192464642000
Sê San 420-10-2019 15:00:00213.70153.4038185185000
Sê San 4A20-10-2019 15:00:00153.40137.70185195195000
Sê San 3A20-10-2019 15:00:00238.78214.10000000
Pleikrông20-10-2019 15:00:00567.28512.9418900000
Ialy20-10-2019 15:00:00512.8305.31894242000
Sê San 320-10-2019 15:00:00304.06238.254600000
Đơn Dương20-10-2019 13:00:001032.58124330.119.5319.53000
Hàm Thuận20-10-2019 15:00:00601.868324.949.832.90000
Đa Mi20-10-2019 15:00:00324.866173.68.0600000
Đại Ninh20-10-2019 15:00:00868.794210141.71000
Đồng Nai 320-10-2019 11:00:00585.345475.657.2800000
Đồng Nai 420-10-2019 13:00:00475.65289.113.962.50000
Đông Nam Bộ
Thác Mơ20-10-2019 15:00:00216.531111.6101101101000
Trị An20-10-2019 15:00:0061.3373.8500820820000
Tây Nam Bộ