Tổng lưu lượng xả = Lưu lượng xả qua tràn + Lưu lượng chạy máy
Tên HồNgày đoMực nước thượng lưu
(m)
Mực nước hạ lưu
(m)
Lưu lượng đến hồ
(m3/s)
Tổng lưu lượng xảSố cửa xả đáySố cửa xả mặt
Tổng lưu lượng xả
(m3/s)
Lưu lượng chạy máy
(m3/s)
Lưu lượng xả qua tràn
(m3/s)
Bắc Bộ
Tây Bắc Bộ
Thác Bà15-08-2020 11:00:0051.0720.82000000
Hòa Bình15-08-2020 11:00:0090.9713.2559023682348000
Lai Châu15-08-2020 11:00:00281.86204.38197014991499000
Bản Chát15-08-2020 11:00:00461.818371.5469.8264.1264.1000
Huội Quảng15-08-2020 11:00:00369.78193.4358.9335.8330.8000
Sơn La15-08-2020 11:00:00193.45116.32337220392039000
Đông Bắc Bộ
Tuyên Quang15-08-2020 11:00:00101.1250.71006715712.6187000
Bắc Trung Bộ
Thủy điện Khe Bố15-08-2020 09:00:0064.9140.59252240240000
Bản Vẽ15-08-2020 11:00:00166.2976.418000000
Quảng Trị15-08-2020 11:00:00452.78103200000
A Lưới15-08-2020 07:00:00549.9325128.11.420000
Trung Sơn15-08-2020 11:00:00149.0191610460460000
Duyên Hải Nam Trung Bộ
Vĩnh Sơn A15-08-2020 07:00:00770.420133000
Vĩnh Sơn B15-08-2020 07:00:00815.720100000
Vĩnh Sơn C15-08-2020 07:00:00970.980100000
Sông Ba Hạ15-08-2020 07:00:00102.7238100200200000
Sông Hinh15-08-2020 11:00:00200.1855646.862518.4083318.40833000
A Vương15-08-2020 11:00:00347.9559.916.1444.944.9000
Sông Tranh 215-08-2020 11:00:00142.6471.730.9172.0372.03000
Sông Bung 215-08-2020 07:00:00581225.79.1700000
Sông Bung 415-08-2020 09:00:00208.2698.8306262000
Tây Nguyên
Buôn Tua Srah15-08-2020 11:00:00467.52429.21258383000
Buôn Kuop15-08-2020 11:00:00411.04304.9260303.61301000
Srepok 315-08-2020 11:00:00269.763209.58395403403000
Kanak15-08-2020 11:00:00487.9845511.400000
An Khê15-08-2020 11:00:00427.75414.1923.622521000
Sê San 415-08-2020 09:00:00212.68154.50320320320000
Sê San 4A15-08-2020 09:00:00153.90139.00320465465000
Sê San 3A15-08-2020 09:00:00239.00216.43400400400000
Pleikrông15-08-2020 09:00:00537.312514.0232240240000
Ialy15-08-2020 09:00:00498.51304.7368169169000
Sê San 315-08-2020 11:00:00303.86240.14132257257000
Đơn Dương15-08-2020 09:00:001034.08124337.9914.0514.05000
Hàm Thuận15-08-2020 09:00:00585.864324.778.251.8551.85000
Đa Mi15-08-2020 09:00:00324.023175.8554.998.5198.51000
Đại Ninh15-08-2020 11:00:00866.7122102727.727000
Đồng Nai 315-08-2020 09:00:00577.079475.47105.1400000
Đồng Nai 415-08-2020 11:00:00475.47289.32.52.50000
Đông Nam Bộ
Thác Mơ15-08-2020 11:00:00201.154111.9136.35164164000
Trị An15-08-2020 07:00:0052.4452.31070390390000
Tây Nam Bộ