Tổng lưu lượng xả = Lưu lượng xả qua tràn + Lưu lượng chạy máy
Tên HồNgày đoMực nước thượng lưu
(m)
Mực nước hạ lưu
(m)
Lưu lượng đến hồ
(m3/s)
Tổng lưu lượng xảSố cửa xả đáySố cửa xả mặt
Tổng lưu lượng xả
(m3/s)
Lưu lượng chạy máy
(m3/s)
Lưu lượng xả qua tràn
(m3/s)
Bắc Bộ
Đông Bắc Bộ
Tuyên Quang25-09-2022 07:00:00111.2850.37467656656000
Tây Bắc Bộ
Thác Bà25-09-2022 07:00:0057.2920.7531900000
Hòa Bình25-09-2022 07:00:00111.2192189282262000
Lai Châu25-09-2022 08:00:00285.53211.72112515741574000
Bản Chát25-09-2022 07:00:00469.853369.563.300000
Huội Quảng25-09-2022 07:00:00369.67211.416.750000
Sơn La25-09-2022 08:00:00211.52114.582024913913000
Bắc Trung Bộ
Thủy điện Khe Bố25-09-2022 07:00:0063.5841.9273.4487.7487.7000
Bản Vẽ25-09-2022 08:00:00193.1376.3822500000
Quảng Trị25-09-2022 07:00:00454.48103800000
A Lưới25-09-2022 07:00:00549.27861.42513.0211.6000
Trung Sơn25-09-2022 08:00:00149.4789.23609090000
Nam Trung Bộ
Vĩnh Sơn A22-09-2022 23:00:00775.27026.935618.3813.6000
Vĩnh Sơn B22-09-2022 23:00:00824.4104.9333300000
Vĩnh Sơn C22-09-2022 23:00:00979.109.3055600000
Sông Ba Hạ25-09-2022 08:00:00102.9538.5960900400000
Sông Hinh23-09-2022 17:00:00206.41356.556.456.456.4000
A Vương25-09-2022 08:00:00361.7959.8288.4200000
Sông Tranh 225-09-2022 07:00:00142.557188.065.70000
Sông Bung 225-09-2022 08:00:00581.7422563.738900000
Sông Bung 425-09-2022 08:00:00211.2899294.44466000
Tây Nguyên
Buôn Tua Srah25-09-2022 08:00:00485.877430.5225174174000
Buôn Kuop25-09-2022 08:00:00411.24304.9345351.6308000
Srepok 325-09-2022 08:00:00270.451209.65489443407000
Kanak25-09-2022 07:00:00506.91456.557.63232000
An Khê25-09-2022 07:00:00428.99414.40564.736348000
Sê San 425-09-2022 07:00:00214.41156.4513660660000
Sê San 4A25-09-2022 07:00:00155.7139.65660660510000
Sê San 3A25-09-2022 07:00:00238.57216.59496549549000
Pleikrông25-09-2022 07:00:00562.69511.2328500000
Ialy25-09-2022 07:00:00510.08304.6237408408000
Sê San 325-09-2022 07:00:00304.27241.4474486486000
Đơn Dương25-09-2022 07:00:001039.85724352.437.437.4000
Hàm Thuận25-09-2022 07:00:00592.131324.546.3500000
Đa Mi25-09-2022 07:00:00324.453173.596.3900000
Đại Ninh25-09-2022 07:00:00868.175210430.70000
Đồng Nai 325-09-2022 07:00:00581.882475.5130.6200000
Đồng Nai 425-09-2022 07:00:00475.47289.12.52.50000
Đông Nam Bộ
Thác Mơ25-09-2022 08:00:00215.968111.9267.542160160000
Trị An25-09-2022 07:00:0058.7864.3770830830000
Tây Nam Bộ