Tổng lưu lượng xả = Lưu lượng xả qua tràn + Lưu lượng chạy máy
Tên HồNgày đoMực nước thượng lưu
(m)
Mực nước hạ lưu
(m)
Lưu lượng đến hồ
(m3/s)
Tổng lưu lượng xảSố cửa xả đáySố cửa xả mặt
Tổng lưu lượng xả
(m3/s)
Lưu lượng chạy máy
(m3/s)
Lưu lượng xả qua tràn
(m3/s)
Bắc Bộ
Đông Bắc Bộ
Tuyên Quang01-07-2022 01:00:00104.6848.679500000
Tây Bắc Bộ
Thác Bà01-07-2022 01:00:0052.8320.7526400000
Hòa Bình01-07-2022 02:00:00105.2113.8395539552359000
Lai Châu01-07-2022 02:00:00294.83204.87178217821504000
Bản Chát01-07-2022 01:00:00474.49369.7266.397.197.1000
Huội Quảng01-07-2022 01:00:00369.84200.3232.7266.6261.6000
Sơn La01-07-2022 01:00:00200.31118.25372431683168000
Bắc Trung Bộ
Thủy điện Khe Bố01-07-2022 01:00:0064.0638.4919000000
Bản Vẽ01-07-2022 01:00:00172.2176.3510700000
Quảng Trị30-06-2022 23:00:00462.4910421010000
A Lưới30-06-2022 19:00:00549.2146313.225.2223.8000
Trung Sơn01-07-2022 02:00:00154.0488.840200000
Nam Trung Bộ
Vĩnh Sơn A01-07-2022 01:00:00773.2800.86.86.8000
Vĩnh Sơn B01-07-2022 01:00:00820.7306.2638900000
Vĩnh Sơn C01-07-2022 01:00:00977.0303.6666700000
Sông Ba Hạ30-06-2022 21:00:00102.9637.9172240240000
Sông Hinh30-06-2022 19:00:00208.08356.51.3722256.456.4000
A Vương01-07-2022 00:00:00369.296055.997777000
Sông Tranh 201-07-2022 01:00:00162.147172.1949.3943.69000
Sông Bung 201-07-2022 02:00:00600.582269.526671717000
Sông Bung 401-07-2022 01:00:00214.8298.760.860.860.8000
Tây Nguyên
Buôn Tua Srah01-07-2022 02:00:00472.494429.611900000
Buôn Kuop01-07-2022 02:00:00411.46304.7250311.61309000
Srepok 301-07-2022 02:00:00271.741209.5384412412000
Kanak30-06-2022 21:00:00502.64456.57.633434000
An Khê30-06-2022 23:00:00428.18414.19236.6445.2541.25000
Sê San 401-07-2022 01:00:00210.03153.89377230230000
Sê San 4A01-07-2022 01:00:00152.89138.95230320320000
Sê San 3A01-07-2022 01:00:00238.61215.42381258258000
Pleikrông01-07-2022 01:00:00544.29511.191128888000
Ialy01-07-2022 01:00:00500.69304.5204239239000
Sê San 330-06-2022 23:00:00303.5240.35270486486000
Đơn Dương30-06-2022 23:00:001038.24324330.4637.3537.35000
Hàm Thuận01-07-2022 01:00:00589.815324.8568.194.4594.45000
Đa Mi30-06-2022 23:00:00323.53815.1294.99112.77112.77000
Đại Ninh01-07-2022 01:00:00868.3172103455.755000
Đồng Nai 301-07-2022 01:00:00576.907475.7140.1900000
Đồng Nai 401-07-2022 01:00:00475.7290.68.45123.03120.53000
Đông Nam Bộ
Thác Mơ01-07-2022 02:00:00205.312111.9186.552159159000
Trị An01-07-2022 01:00:0052.1113.9600890890000
Tây Nam Bộ