Tổng lưu lượng xả = Lưu lượng xả qua tràn + Lưu lượng chạy máy
Tên HồNgày đoMực nước thượng lưu
(m)
Mực nước hạ lưu
(m)
Lưu lượng đến hồ
(m3/s)
Tổng lưu lượng xảSố cửa xả đáySố cửa xả mặt
Tổng lưu lượng xả
(m3/s)
Lưu lượng chạy máy
(m3/s)
Lưu lượng xả qua tràn
(m3/s)
Bắc Bộ
Đông Bắc Bộ
Tuyên Quang07-02-2023 23:00:00112.1247.779900000
Tây Bắc Bộ
Thác Bà07-02-2023 23:00:0053.9924.3173452452000
Hòa Bình07-02-2023 23:00:00110.598.82180290270000
Lai Châu08-02-2023 00:00:00277.45208.3547400000
Bản Chát07-02-2023 23:00:00468.645371.465.4247.8247.8000
Huội Quảng07-02-2023 23:00:00368.43208.3238.3373.1368.1000
Sơn La08-02-2023 00:00:00208.34111.4145000000
Bắc Trung Bộ
Thủy điện Khe Bố07-02-2023 23:00:0064.9140.44446.07231.77231.77000
Bản Vẽ07-02-2023 23:00:00190.5380.4745329329000
Quảng Trị07-02-2023 23:00:00477.5410441919000
A Lưới07-02-2023 19:00:00552.15863.72943.7242.3000
Trung Sơn07-02-2023 23:00:00153.3590.477249249000
Nam Trung Bộ
Vĩnh Sơn A07-02-2023 23:00:00774.4202.8751010000
Vĩnh Sơn B07-02-2023 23:00:00825.610000000
Vĩnh Sơn C07-02-2023 23:00:00980.920200000
Sông Ba Hạ07-02-2023 21:00:00104.153845336336000
Sông Hinh08-02-2023 00:00:00209.056.575.561175.561155.5611000
A Vương08-02-2023 00:00:0037959.928.94.54.5000
Sông Tranh 207-02-2023 23:00:00173.9272.592.07205.7200000
Sông Bung 208-02-2023 00:00:00602.012264.106673434000
Sông Bung 407-02-2023 21:00:00221.7899.569.1111156156000
Tây Nguyên
Buôn Tua Srah08-02-2023 00:00:00485.114430.318100100000
Buôn Kuop08-02-2023 00:00:00410.03303.2127160.58154000
Srepok 308-02-2023 00:00:00270.285208.577299.72299000
Kanak07-02-2023 23:00:00514.02456.58.3527.227.2000
An Khê07-02-2023 23:00:00428.08414.19233.824642000
Sê San 407-02-2023 23:00:00213.57154.08220220220000
Sê San 4A07-02-2023 23:00:00153.64138.3220195195000
Sê San 3A07-02-2023 23:00:00238.78215.53235280280000
Thượng Kon Tum08-02-2023 00:00:001159.86210.9223.5533.527.7756000
Pleikrông07-02-2023 23:00:00568.03512.977100100000
Ialy07-02-2023 23:00:00509.62304.4166222222000
Sê San 307-02-2023 23:00:00304.0240.3229313313000
Đơn Dương07-02-2023 23:00:001041.9924341.7536.2336.23000
Hàm Thuận07-02-2023 23:00:00597.767325.215.53130.89127.99000
Đa Mi07-02-2023 23:00:00323.528175.4128.06134.45134.45000
Đại Ninh07-02-2023 23:00:00876.646210928.728000
Đồng Nai 307-02-2023 23:00:00586.531477.6108.46181.24181.24000
Đồng Nai 407-02-2023 23:00:00474.78290.1202.98214.24211.74000
Đông Nam Bộ
Thác Mơ08-02-2023 00:00:00214.006111.871.1527168168000
Trị An07-02-2023 23:00:0058.083.3150650650000
Tây Nam Bộ